Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "may áo dài" (1)
may áo dài

Tiếng Anh
Cụm từtailor an Ao Dai
Mẹ tôi biết may áo dài.
My mother can sew an áo dài.
Từ liên quan "may áo dài" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "may áo dài" (2)
may áo dài
make ao dai
Mẹ tôi biết may áo dài.
My mother can sew an áo dài.
